1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 動
動
HÁN TỰ · 漢字

動【ĐỘNG】

Âm Hán-Việt: ĐỘNG
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「動」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 動

9 nodes · 16 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「動」 (3)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
雨の日は、運動うんどうをやめがちだ。

🇻🇳 Vào ngày mưa, tôi thường dễ bỏ buổi tập thể dục.

Thực thể phân tích:運動(うんどう)がち
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Chính bây giờ là lúc nên hành động.

Thực thể phân tích:こそべきだ
Câu ví dụ thực chiến
運動うんどうを始めたい。例えばたとえば、毎朝まいあさ歩くのはどうだろう。

🇻🇳 Tôi muốn bắt đầu vận động. Chẳng hạn, đi bộ mỗi sáng thì sao?

Câu ví dụ thực chiến
古い機械きかいがついに動かなくなった。

🇻🇳 Cuối cùng chiếc máy cũ cũng ngừng hoạt động.

Thực thể phân tích:機械(きかい)ついについ
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi có cảm giác hình như có vật gì vừa chuyển động ngoài cửa sổ.