ついに
Ý nghĩa cốt lõi
★ Cuối cùng; rốt cuộc sau một quá trình dài.
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`ついに + sự kiện đạt/đến mốc cuối`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Nhấn điểm kết thúc sau chờ đợi hoặc tích lũy. Dùng được cho thành công lẫn kết cục xấu.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Sau bao lâu, mốc cuối đã tới.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
Khác つい lỡ làm. とうとう rất gần nghĩa; không gán ついに chỉ tốt và とうとう chỉ xấu.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Sau nhiều lần luyện tập, cuối cùng tôi thành công.
Cuối cùng chiếc máy cũ cũng ngừng hoạt động.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Điền: 長年の夢が__実現した。
ついに thất bại có dùng được không?
Dịch: Cuối cùng tôi cũng tìm thấy chìa khóa.
Mạng lưới Tri thức của 「ついに」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: ついに
5 nodes · 7 liên kếtNhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.