1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. ついに
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

ついに

Ý nghĩa cốt lõi

★ Cuối cùng; rốt cuộc sau một quá trình dài.

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`ついに + sự kiện đạt/đến mốc cuối`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Nhấn điểm kết thúc sau chờ đợi hoặc tích lũy. Dùng được cho thành công lẫn kết cục xấu.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Sau bao lâu, mốc cuối đã tới.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Khác つい lỡ làm. とうとう rất gần nghĩa; không gán ついに chỉ tốt và とうとう chỉ xấu.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Sau nhiều lần luyện tập, cuối cùng tôi thành công.

Câu ví dụ thực chiến
古い機械きかいがついに動かなくなった。

🇻🇳 Cuối cùng chiếc máy cũ cũng ngừng hoạt động.

Thực thể phân tích:機械(きかい)ついについ
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Sau thời gian luyện tập dài, cuối cùng tôi đã vô địch cuộc thi.

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: 長年の夢が__実現した。

Câu 2

ついに thất bại có dùng được không?

Câu 3

Dịch: Cuối cùng tôi cũng tìm thấy chìa khóa.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「ついに」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: ついに

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.