合意
ごうい【Hợp ý】
Thống nhất
🌐 agreement
「受入条件について合意しました。」 (Đã thống nhất về điều kiện nghiệm thu.)
【Hợp ý】
Thống nhất
🌐 agreement
「受入条件について合意しました。」 (Đã thống nhất về điều kiện nghiệm thu.)
【Hợp Ý Hình Thành】
Thống nhất ý kiến
💡 Đạt được thỏa thuận chung giữa hai bên
【Hợp Kế】
Tổng số, cộng dồn (Total sum)
「思考と出力の合計トークン数を計算する。」 (Tính tổng token suy luận và đầu ra.)
【Ma Hợp】
Họp bàn đồng bộ ý hiểu
💡 Thống nhất quan điểm giữa 2 bên
【HỢP】
Họp đối chiếu, bàn bạc để thống nhất quan điểm giữa 2 bên
🌐 Align / Reconcile discrepancies
「APIのレスポンス形式について、フロント側とすり合わせを行いたいです」 (Tôi muốn họp đối chiếu với team frontend về định dạng dữ liệu API trả về)
【TỔNG HỢP CÁCH ĐẤU KỸ】
Võ thuật tổng hợp (MMA)
【Thích Hợp Suất】
Độ chính xác (Precision)
「ハイブリッド検索により回答の適合率が大幅に向上しました。」 (Nhờ tìm kiếm hybrid mà độ chính xác của câu trả lời đã tăng lên đáng kể.)
【BẤT CỤ HỢP】
Lỗi phần mềm, trục trặc kỹ thuật (Bug / Defect)
【Bất Chỉnh Hợp】
Xung đột, không tương thích, thiếu nhất quán
「データの不整合を自動で検出する。」 (Tự động phát hiện sự thiếu nhất quán của dữ liệu.)