1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 合
合

Chữ Kanji · 漢字

合HỢP

Từ vựng
9
Bài viết
12
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「合」(HỢP)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang

すり合わせる

すりあわせる (suriawaseru)
Chuyên ngành

【HỢP】

Họp đối chiếu, bàn bạc để thống nhất quan điểm giữa 2 bên

🌐 Align / Reconcile discrepancies

Câu thoại thực tế

「APIのレスポンス形式について、フロント側とすり合わせを行いたいです」 (Tôi muốn họp đối chiếu với team frontend về định dạng dữ liệu API trả về)