BrSE
.vn
Bridge SE
Cổng thông tin & Kỹ thuật Kỹ sư Cầu nối
Trang chủ
ホーム
Bài viết
記事一覧
Sổ tay IT
現場IT日本語
Vũ trụ Tri thức
知識銀河
Giới thiệu
自己紹介
あ
Furigana: ON
RSS
Vũ trụ Tri thức
知識銀河
Tổng quan
目次
Tất cả từ vựng
単語一覧
Kanji
漢字
Ngữ pháp
文法
Trắc nghiệm
クイズ
Sổ tay
Kanji
在
在
Chữ Kanji · 漢字
在
TẠI
Từ vựng
1
Bài viết
1
Tra từ điển:
Mazii ↗
Jisho ↗
Weblio ↗
SVG Sơ đồ liên kết
Mạng lưới tri thức chữ「在」(TẠI)
💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)
BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►
所在地
しょざいち
SỞ
Những trang web nào đ…
Đọc bài viết ↗
在
TẠI
Kanji đồng hành:
所
SỞ
地
ĐỊA
語
Từ vựng chứa chữ「在」
所
在
地
しょざいち
N2
【SỞ TẠI ĐỊA】
Nơi tọa lạc, địa chỉ thực tế
連
Kanji thường đi cùng
所
SỞ
地
ĐỊA
記
Xuất hiện trong bài viết
Những trang web nào đang bị nhắm tới? Xu hướng tấn công và biện pháp phòng ngừa từ góc nhìn nhật ký bảo mật Cloudflare (どのようなサイトが狙われているか?Cloudflareセキュリティログから見る攻撃の傾向と対策)
←
済
Tất cả Kanji
材
→