【VĨNH TỤC HÓA】
Lưu trữ bền vững (Data Persistence)
【VĨNH TỤC HÓA】
Lưu trữ bền vững (Data Persistence)
【Cấu Tạo Hóa】
Cấu trúc hóa (Structuring)
「非構造化テキストからエンティティを構造化データとして抽出します。」 (Trích xuất thực thể từ văn bản phi cấu trúc dưới dạng dữ liệu có cấu trúc.)
【Chính quy hóa】
Chuẩn hóa
🌐 normalization
「ベクトルの正規化を統一します。」 (Thống nhất cách chuẩn hóa vector.)
【Chính Tắc Hóa】
Chuẩn hóa
🌐 Regularization
「過学習を抑止するためにDropoutによる正則化を適用します。」 (Áp dụng chuẩn hóa bằng Dropout để kìm hãm hiện tượng quá khớp (overfitting).)
【THỂ HỆ HÓA】
Hệ thống hóa
【TRỪU TƯỢNG HÓA】
Trừu tượng hóa (tập trung vào bản chất và giao diện, ẩn giấu chi tiết cài đặt cụ thể)
🌐 Abstraction
「要件定義の初期段階では、具体化を急がず本質的なビジネスモデルの抽象化に集中します」 (Ở giai đoạn đầu của RD, đừng vội cụ thể hóa mà hãy tập trung trừu tượng hóa mô hình kinh doanh cốt lõi)
【Lượng tử hóa】
Lượng tử hóa
🌐 Quantization
「量子化の条件を記録します。」 (Ghi lại điều kiện lượng tử hóa.)
【Liệt hóa】
Suy giảm
🌐 degradation
「特定の業務で劣化がないか調べます。」 (Kiểm tra xem có suy giảm ở nghiệp vụ cụ thể không.)