1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 込
込

Chữ Kanji · 漢字

込NHẬP

Âm khác được ghi nhận: KHÂM

Từ vựng
6
Bài viết
5
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「込」(NHẬP)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang

落とし込む

おとしこむ (otoshikomu)
Chuyên ngành

【LẠC NHẬP】

Chuyển hóa ý tưởng, yêu cầu thảo luận vào tài liệu thiết kế chi tiết

🌐 Break down / Incorporate into spec

Câu thoại thực tế

「ミーティングで議論した決定事項を要件定義書に落とし込みます」 (Tôi sẽ đưa các quyết định thảo luận trong cuộc họp vào tài liệu định nghĩa yêu cầu)