打ち込み
うちこみ【ĐẢ NHẬP】
Lập trình nhạc trên máy tính (DTM / MIDI sequencing)
【ĐẢ NHẬP】
Lập trình nhạc trên máy tính (DTM / MIDI sequencing)
Biểu diễn nhúng
🌐 embedding
「埋め込みモデルのバージョンを固定します。」 (Cố định phiên bản embedding model.)
【LẠC NHẬP】
Chuyển hóa ý tưởng, yêu cầu thảo luận vào tài liệu thiết kế chi tiết
🌐 Break down / Incorporate into spec
「ミーティングで議論した決定事項を要件定義書に落とし込みます」 (Tôi sẽ đưa các quyết định thảo luận trong cuộc họp vào tài liệu định nghĩa yêu cầu)
【TƯ NHẬP】
Định kiến, suy nghĩ chủ quan, hiểu lầm ngộ nhận
【Tư Khâm】
Đinh ninh, ngộ nhận chủ quan
「安全だと思い込むのは危険である。」 (Đinh ninh là an toàn sẽ rất nguy hiểm.)
【TỔ NHẬP】
Tích hợp vào, đưa vào quy trình/hệ thống