BrSE
.vn
Bridge SE
Cổng thông tin & Kỹ thuật Kỹ sư Cầu nối
Trang chủ
ホーム
Bài viết
記事一覧
Sổ tay IT
現場IT日本語
Vũ trụ Tri thức
知識銀河
Giới thiệu
自己紹介
あ
Furigana: ON
RSS
Vũ trụ Tri thức
知識銀河
Tổng quan
目次
Tất cả từ vựng
単語一覧
Kanji
漢字
Ngữ pháp
文法
Trắc nghiệm
クイズ
Sổ tay
Kanji
座
座
Chữ Kanji · 漢字
座
TỌA
Từ vựng
1
Bài viết
1
Tra từ điển:
Mazii ↗
Jisho ↗
Weblio ↗
SVG Sơ đồ liên kết
Mạng lưới tri thức chữ「座」(TỌA)
💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)
BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►
視座
しざ
THỊ
Ghi chép để không vô …
Đọc bài viết ↗
座
TỌA
Kanji đồng hành:
視
THỊ
語
Từ vựng chứa chữ「座」
視
座
しざ
N1
【THỊ TỌA】
Tầm nhìn, vị thế góc nhìn (Vantage point / Perspective)
連
Kanji thường đi cùng
視
THỊ
記
Xuất hiện trong bài viết
Ghi chép để không vô thức cụ thể hóa quá sớm khi đang suy nghĩ những vấn đề trừu tượng (抽象的なことを考える時、無意識に具体化しないためのメモ)
←
鎖
Tất cả Kanji
最
→