1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 座
座

Chữ Kanji · 漢字

座TỌA

Từ vựng
1
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「座」(TỌA)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►視座しざTHỊGhi chép để không vô …Đọc bài viết ↗座TỌAKanji đồng hành:視THỊ