1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 損
損

Chữ Kanji · 漢字

損TỔN

Từ vựng
1
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「損」(TỔN)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►欠損データけっそんでーたKHIẾMGiám sát sống chết EC…Đọc bài viết ↗損TỔNKanji đồng hành:欠KHUYẾT