BrSE
.vn
Bridge SE
Cổng thông tin & Kỹ thuật Kỹ sư Cầu nối
Trang chủ
ホーム
Bài viết
記事一覧
Sổ tay IT
現場IT日本語
Vũ trụ Tri thức
知識銀河
Giới thiệu
自己紹介
あ
Furigana: ON
RSS
Vũ trụ Tri thức
知識銀河
Tổng quan
目次
Tất cả từ vựng
単語一覧
Kanji
漢字
Ngữ pháp
文法
Trắc nghiệm
クイズ
Sổ tay
Kanji
損
損
Chữ Kanji · 漢字
損
TỔN
Từ vựng
1
Bài viết
1
Tra từ điển:
Mazii ↗
Jisho ↗
Weblio ↗
SVG Sơ đồ liên kết
Mạng lưới tri thức chữ「損」(TỔN)
💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)
BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►
欠損データ
けっそんでーた
KHIẾM
Giám sát sống chết EC…
Đọc bài viết ↗
損
TỔN
Kanji đồng hành:
欠
KHUYẾT
語
Từ vựng chứa chữ「損」
欠
損
データ
けっそんでーた
N2
【KHIẾM TỔN DỮ LIỆU】
Dữ liệu bị thiếu, giá trị rỗng (Missing data / NULL)
連
Kanji thường đi cùng
欠
KHUYẾT
記
Xuất hiện trong bài viết
Giám sát sống chết EC2 chỉ trong giờ hành chính bằng CloudWatch Metric Math (EC2死活監視)
←
続
Tất cả Kanji
打
→