1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 死
死

Chữ Kanji · 漢字

死TỬ

Từ vựng
1
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「死」(TỬ)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►死活監視しかつかんしTỬGiám sát sống chết EC…Đọc bài viết ↗死TỬKanji đồng hành:活HOẠT監GIÁM視THỊ