BrSE
.vn
Bridge SE
Cổng thông tin & Kỹ thuật Kỹ sư Cầu nối
Trang chủ
ホーム
Bài viết
記事一覧
Sổ tay IT
現場IT日本語
Vũ trụ Tri thức
知識銀河
Giới thiệu
自己紹介
あ
Furigana: ON
RSS
Vũ trụ Tri thức
知識銀河
Tổng quan
目次
Tất cả từ vựng
単語一覧
Kanji
漢字
Ngữ pháp
文法
Trắc nghiệm
クイズ
Sổ tay
Kanji
活
活
Chữ Kanji · 漢字
活
HOẠT
Từ vựng
1
Bài viết
1
Tra từ điển:
Mazii ↗
Jisho ↗
Weblio ↗
SVG Sơ đồ liên kết
Mạng lưới tri thức chữ「活」(HOẠT)
💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)
BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►
死活監視
しかつかんし
TỬ
Giám sát sống chết EC…
Đọc bài viết ↗
活
HOẠT
Kanji đồng hành:
死
TỬ
監
GIÁM
視
THỊ
語
Từ vựng chứa chữ「活」
死
活
監
視
しかつかんし
Chuyên ngành
【TỬ HOẠT GIÁM THỊ】
Giám sát sống chết (Health check / Liveness monitoring)
連
Kanji thường đi cùng
死
TỬ
監
GIÁM
視
THỊ
記
Xuất hiện trong bài viết
Giám sát sống chết EC2 chỉ trong giờ hành chính bằng CloudWatch Metric Math (EC2死活監視)
←
覚
Tất cả Kanji
刈
→