1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 比
比

Chữ Kanji · 漢字

比BỈ

Âm khác được ghi nhận: TỈ

Từ vựng
2
Bài viết
3
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「比」(BỈ)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang