1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 燃
燃

Chữ Kanji · 漢字

燃NHIÊN

Từ vựng
1
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「燃」(NHIÊN)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►燃費が悪いねんぴがわるいNHIÊNNghe bảo làm bằng AI …Đọc bài viết ↗燃NHIÊNKanji đồng hành:費PHÍ悪ÁC