【Vận dụng phí dụng】
Chi phí vận hành
🌐 operating cost
Câu thoại thực tế
「運用費用も見積もりに含めます。」 (Tính cả chi phí vận hành vào dự toán.)
【Vận dụng phí dụng】
Chi phí vận hành
🌐 operating cost
「運用費用も見積もりに含めます。」 (Tính cả chi phí vận hành vào dự toán.)
【Tiêu Phí】
Tiêu thụ, tiêu hao tài nguyên (Consumption)
「トークンの過剰消費を抑制する。」 (Khống chế việc tiêu hao token quá mức.)
【NHIÊN PHÍ ÁC】
Tốn năng lượng tinh thần vô ích (nghĩa bóng); tốn xăng (nghĩa đen)