1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 色
色

Chữ Kanji · 漢字

色SẮC

Từ vựng
1
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「色」(SẮC)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►毛色が違うけいろがちがうMAOHọc an ninh mạng ngay…Đọc bài viết ↗色SẮCKanji đồng hành:毛MAO違VI