1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 遷
遷

Chữ Kanji · 漢字

遷THIÊN

Âm khác được ghi nhận: CHUYỂN

Từ vựng
1
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「遷」(THIÊN)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►画面遷移がめんせんいHọaMẫu Email làm rõ yêu …Đọc bài viết ↗遷THIÊNKanji đồng hành:画HỌA面DIỆN移DI