BrSE
.vn
Bridge SE
Cổng thông tin & Kỹ thuật Kỹ sư Cầu nối
Trang chủ
ホーム
Bài viết
記事一覧
Sổ tay IT
現場IT日本語
Vũ trụ Tri thức
知識銀河
Giới thiệu
自己紹介
あ
Furigana: ON
RSS
Vũ trụ Tri thức
知識銀河
Tổng quan
目次
Tất cả từ vựng
単語一覧
Kanji
漢字
Ngữ pháp
文法
Trắc nghiệm
クイズ
Sổ tay
Kanji
操
操
Chữ Kanji · 漢字
操
THAO
Từ vựng
1
Bài viết
1
Tra từ điển:
Mazii ↗
Jisho ↗
Weblio ↗
SVG Sơ đồ liên kết
Mạng lưới tri thức chữ「操」(THAO)
💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)
BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►
無操作
むそうさ
VÔ
Thiết kế xác thực với…
Đọc bài viết ↗
操
THAO
Kanji đồng hành:
無
VÔ
作
TÁC
語
Từ vựng chứa chữ「操」
無
操
作
むそうさ
N2
【VÔ THAO TÁC】
Không có thao tác (Idle)
連
Kanji thường đi cùng
無
VÔ
作
TÁC
記
Xuất hiện trong bài viết
Thiết kế xác thực với Amazon Cognito: 6 điểm mấu chốt về Passkey, MFA và Session (Cognito認証設計)
←
想
Tất cả Kanji
相
→