移行いこうChuyên ngành【Di Hành】Chuyển đổi, di trú hệ thống (Migration)Câu thoại thực tế「新モデルへの移行手順を策定する。」 (Xây dựng quy trình di trú sang model mới.)
画面遷移がめんせんいChuyên ngành【Họa Diện Chuyển Di】Chuyển đổi màn hình💡 Khi mô tả luồng đi của giao diện ứng dụng