1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 錯
錯

Chữ Kanji · 漢字

錯THÁC

Từ vựng
1
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「錯」(THÁC)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►試行錯誤しこうさくごTHÍNghe bảo làm bằng AI …Đọc bài viết ↗錯THÁCKanji đồng hành:試THÍ行HÀNH誤NGỘ