誤解
ごかい【NGỘ GIẢI】
Sự hiểu lầm
【NGỘ GIẢI】
Sự hiểu lầm
【Ngộ sai】
Sai số
🌐 Error
「誤差が出力に与える影響を調べます。」 (Kiểm tra ảnh hưởng của sai số lên output.)
【NGỘ ĐĂNG LỤC】
Đăng ký nhầm, ghi nhầm dữ liệu
【NGỘ PHÁT BÁO】
Cảnh báo sai, cảnh báo nhầm (False positive)
【THÍ HÀNH THÁC NGỘ】
Thử và sai, mày mò thử nghiệm nhiều lần (Trial and error)