移行
いこう【Di Hành】
Chuyển đổi, di trú hệ thống (Migration)
Câu thoại thực tế
「新モデルへの移行手順を策定する。」 (Xây dựng quy trình di trú sang model mới.)
【Di Hành】
Chuyển đổi, di trú hệ thống (Migration)
「新モデルへの移行手順を策定する。」 (Xây dựng quy trình di trú sang model mới.)
【Hành liệt】
Ma trận
🌐 matrix
「二つの行列の積で更新を表します。」 (Biểu diễn cập nhật bằng tích hai ma trận.)
【Hàng Liệt Tích】
Tích hai ma trận (Matrix multiplication)
「GPUで高速に行列積を並列処理します。」 (Xử lý song song tích ma trận tốc độ cao trên GPU.)
【Hành động】
Hành động
🌐 action
「許可された行動だけを実行します。」 (Chỉ thực hiện hành động được phép.)
【Tái thí hành】
Thử lại
🌐 retry
「再試行も回数に含めます。」 (Tính cả retry vào số lượt.)
【THÍ HÀNH THÁC NGỘ】
Thử và sai, mày mò thử nghiệm nhiều lần (Trial and error)
【THỰC HÀNH】
Thực thi, chạy (code/chương trình)
【LÝ HÀNH】
Thực hiện hoàn tất, hoàn thành cam kết (Fulfilled)