1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 行
行

Chữ Kanji · 漢字

行HÀNH

Âm khác được ghi nhận: HÀNG

Từ vựng
8
Bài viết
6
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「行」(HÀNH)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang