1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 険
険

Chữ Kanji · 漢字

険HIỂM

Từ vựng
1
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「険」(HIỂM)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►危険信号きけんしんごうNGUYGhi chép để không vô …Đọc bài viết ↗険HIỂMKanji đồng hành:危NGUY信TÍN号HIỆU