BrSE
.vn
Bridge SE
Cổng thông tin & Kỹ thuật Kỹ sư Cầu nối
Trang chủ
ホーム
Bài viết
記事一覧
Sổ tay IT
現場IT日本語
Vũ trụ Tri thức
知識銀河
Giới thiệu
自己紹介
あ
Furigana: ON
RSS
Vũ trụ Tri thức
知識銀河
Tổng quan
目次
Tất cả từ vựng
単語一覧
Kanji
漢字
Ngữ pháp
文法
Trắc nghiệm
クイズ
Sổ tay
Kanji
難
難
Chữ Kanji · 漢字
難
NAN
Từ vựng
1
Bài viết
1
Tra từ điển:
Mazii ↗
Jisho ↗
Weblio ↗
SVG Sơ đồ liên kết
Mạng lưới tri thức chữ「難」(NAN)
💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)
BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►
無難
ぶなん
VÔ
Nghe bảo làm bằng AI …
Đọc bài viết ↗
難
NAN
Kanji đồng hành:
無
VÔ
語
Từ vựng chứa chữ「難」
無
難
ぶなん
N2
【VÔ NAN】
An toàn, không có gì chê nhưng cũng thiếu đột phá
連
Kanji thường đi cùng
無
VÔ
記
Xuất hiện trong bài viết
Nghe bảo làm bằng AI thì không phải tác phẩm nguyên bản. Làm gì có chuyện đó! (AIで作ったらオリジナルじゃないらしい。んなわけあるか。)
←
突
Tất cả Kanji
二
→