【GIẢI TƯỢNG ĐỘ】
Độ phân giải hình ảnh (Resolution)
【GIẢI TƯỢNG ĐỘ】
Độ phân giải hình ảnh (Resolution)
【XÁC TÍN ĐỘ】
Độ tin cậy, độ chắc chắn (Confidence score: 0~1)
【Canh tân tần độ】
Tần suất cập nhật
🌐 update frequency
「規程の更新頻度を確認します。」 (Xác nhận tần suất cập nhật quy định.)
【Tinh độ】
Độ chính xác
🌐 Accuracy
「精度だけでなく、遅延も評価します。」 (Đánh giá độ trễ bên cạnh độ chính xác.)
【Tốc độ】
Tốc độ
🌐 Speed
「速度を実機で測定します。」 (Đo tốc độ trên máy thật.)
【TRỪU TƯỢNG ĐỘ】
Mức độ trừu tượng (Level of abstraction)
【Tịnh liệt độ】
Mức song song
【Loại Tự Độ】
Độ tương đồng (Similarity)
🌐 similarity
「コサイン類似度に基づいて類似チャンクを検索します。」 (Tìm kiếm các chunk tương đồng dựa trên độ tương đồng Cosine.)