1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜ごとに
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜ごとに

Ý nghĩa cốt lõi

★ Mỗi…; cứ mỗi…

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`N/số lượng + ごとに`; `V辞書 + ごとに`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Nêu khoảng lặp đều, từng đơn vị riêng biệt hoặc mỗi lần hành động xảy ra.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Chia đều thành từng đơn vị.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

`二日ごとに` thường là mỗi hai ngày. Đừng đồng nhất với 二日おきに, dễ được hiểu có hai ngày xen giữa.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Chiếc đồng hồ này mỗi giờ lại phát chuông.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Ở thị trấn này, mỗi con phố có một bầu không khí khác.

Thực thể phân tích:ごとに雰囲気(ふんいき)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Cứ mỗi một giờ, tôi lại nghỉ giải lao một lần.

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: この薬の説明は製品__違う。

Câu 2

Sửa: 会ったごとに、印象が変わる。

Câu 3

Dịch: Cứ mỗi mười phút, hãy kiểm tra nhiệt độ.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜ごとに」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜ごとに

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.