MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3
〜ごとに
Ý nghĩa cốt lõi
★ Mỗi…; cứ mỗi…
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`N/số lượng + ごとに`; `V辞書 + ごとに`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Nêu khoảng lặp đều, từng đơn vị riêng biệt hoặc mỗi lần hành động xảy ra.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Chia đều thành từng đơn vị.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng
`二日ごとに` thường là mỗi hai ngày. Đừng đồng nhất với 二日おきに, dễ được hiểu có hai ngày xen giữa.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Câu ví dụ thực chiến
Chiếc đồng hồ này mỗi giờ lại phát chuông.
Câu ví dụ thực chiến
Ở thị trấn này, mỗi con phố có một bầu không khí khác.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Câu 1
Điền: この薬の説明は製品__違う。
Đáp án đúng:ごとに — mỗi sản phẩm có hướng dẫn khác nhau.
Câu 2
Sửa: 会ったごとに、印象が変わる。
Đáp án đúng:会うごとに、印象が変わる。— mẫu mỗi lần dùng V辞書.
Câu 3
Dịch: Cứ mỗi mười phút, hãy kiểm tra nhiệt độ.
Đáp án đúng:十分ごとに温度を確認してください。
Mạng lưới Tri thức của 「〜ごとに」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜ごとに
5 nodes · 7 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.