TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3
時間
【じかん】Hán-Việt: thời · gian
Ý nghĩa & Cách dùng
❖
thời gian
Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)
Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từCâu ví dụ thực tế có chứa 「時間」
Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.
Câu ví dụ thực chiến
Giá mà có thêm chút thời gian thì tôi có thể giải thích.
Câu ví dụ thực chiến
Nếu có thời gian thì tôi có thể đi cùng, tiếc là hiện giờ không có.
Thực thể phân tích:時間(じかん)
Câu ví dụ thực chiến
Chiếc đồng hồ này mỗi giờ lại phát chuông.
Câu ví dụ thực chiến
Cứ mỗi một giờ, tôi lại nghỉ giải lao một lần.
Mạng lưới Tri thức của 「時間」
Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.
Knowledge Universe: 時間
14 nodes · 13 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.