1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 通
通
HÁN TỰ · 漢字

通【THÔNG】

Âm Hán-Việt: THÔNG
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「通」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 通

14 nodes · 13 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「通」 (3)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Căn phòng này không chỉ sáng sủa mà còn thoáng gió.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Ở thị trấn này, mỗi con phố có một bầu không khí khác.

Thực thể phân tích:ごとに雰囲気(ふんいき)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi đang thu thập tài liệu về giao thông.

Câu ví dụ thực chiến
大雨によって、道みち路が通れなくなった。

🇻🇳 Do mưa lớn, đường không đi qua được nữa.

Thực thể phân tích:道(みち)
Câu ví dụ thực chiến
友人ゆうじんを通して、この仕事しごとを知った。

🇻🇳 Tôi biết công việc này thông qua một người bạn.

Thực thể phân tích:友人(ゆうじん)仕事(しごと)