1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. しばらく
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

しばらく

Ý nghĩa cốt lõi

★ Một lát; một thời gian; trong thời gian tới.

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`しばらく + V`; `しばらくの間`; `しばらく~ていない`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Khoảng thời gian dài ngắn tùy hoàn cảnh: chờ ở quầy có thể vài phút; xa bạn có thể nhiều tháng.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Một khoảng chưa cần chốt độ dài.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Không gán cố định là vài phút. しばらく会っていない là đã một thời gian chưa gặp.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến
ここでしばらく待っていてください。

🇻🇳 Hãy đợi ở đây một lát.

Thực thể phân tích:しばらく
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Đã một thời gian tôi chưa về quê.

Câu ví dụ thực chiến
しばらくここで待っていてください。

🇻🇳 Xin đợi ở đây một lát.

Thực thể phân tích:しばらく

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: 疲れたので、__休むことにした。

Câu 2

しばらく có cho biết chính xác mười phút không?

Câu 3

Dịch: Tôi muốn ở một mình một thời gian.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「しばらく」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: しばらく

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.