MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3
しばらく
Ý nghĩa cốt lõi
★ Một lát; một thời gian; trong thời gian tới.
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`しばらく + V`; `しばらくの間`; `しばらく~ていない`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Khoảng thời gian dài ngắn tùy hoàn cảnh: chờ ở quầy có thể vài phút; xa bạn có thể nhiều tháng.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Một khoảng chưa cần chốt độ dài.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng
Không gán cố định là vài phút. しばらく会っていない là đã một thời gian chưa gặp.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Câu 1
Điền: 疲れたので、__休むことにした。
Đáp án đúng:しばらく — quyết định nghỉ một lát/một thời gian.
Câu 2
しばらく có cho biết chính xác mười phút không?
Đáp án đúng:Không. Cần ngữ cảnh hoặc số lượng bổ sung.
Câu 3
Dịch: Tôi muốn ở một mình một thời gian.
Đáp án đúng:しばらく一人でいたい。
Mạng lưới Tri thức của 「しばらく」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: しばらく
5 nodes · 7 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.