1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 待
待
HÁN TỰ · 漢字

待【ĐÃI】

Âm Hán-Việt: ĐÃI
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「待」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 待

8 nodes · 14 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「待」 (2)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Kỳ vọng vào sản phẩm mới ngày càng tăng.

Câu ví dụ thực chiến
五分くらい待ってください。

🇻🇳 Xin đợi khoảng năm phút. くらい làm cho số lượng bớt chính xác tuyệt đối.

Thực thể phân tích:
Câu ví dụ thực chiến
ここでしばらく待っていてください。

🇻🇳 Hãy đợi ở đây một lát.

Thực thể phân tích:しばらく
Câu ví dụ thực chiến
しばらくここで待っていてください。

🇻🇳 Xin đợi ở đây một lát.

Thực thể phân tích:しばらく
Câu ví dụ thực chiến
招待されたので、行かないわけにはいかない。

🇻🇳 Được mời rồi nên tôi không thể không đi.

Thực thể phân tích:わけにはいかないには