1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. 故郷
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3

故郷

【ふるさと】Hán-Việt: cố · hương

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

quê hương

🎯Tiến độ học tập:

🈳Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)

Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từ

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「故郷」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Sau mười năm, tôi lại xuống ga quê nhà.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Sau năm năm xa cách, tôi mới trở về quê hương.

Thực thể phân tích:ぶりに故郷(ふるさと)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Đã một thời gian tôi chưa về quê.

Câu ví dụ thực chiến
この歌を聞くたびに、故郷ふるさとを思い出す。

🇻🇳 Mỗi lần nghe bài hát này, tôi lại nhớ quê.

Thực thể phân tích:たびに故郷(ふるさと)

🪐Mạng lưới Tri thức của 「故郷」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: 故郷

8 nodes · 9 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.