TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3
故郷
【ふるさと】Hán-Việt: cố · hương
Ý nghĩa & Cách dùng
❖
quê hương
Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)
Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từCâu ví dụ thực tế có chứa 「故郷」
Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.
Câu ví dụ thực chiến
Sau mười năm, tôi lại xuống ga quê nhà.
Câu ví dụ thực chiến
Sau năm năm xa cách, tôi mới trở về quê hương.
Câu ví dụ thực chiến
Đã một thời gian tôi chưa về quê.
Mạng lưới Tri thức của 「故郷」
Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.
Knowledge Universe: 故郷
8 nodes · 9 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.