1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 帰
帰
HÁN TỰ · 漢字

帰【QUY】

Âm Hán-Việt: QUY
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「帰」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 帰

14 nodes · 13 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「帰」 (3)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Sau năm năm xa cách, tôi mới trở về quê hương.

Thực thể phân tích:ぶりに故郷(ふるさと)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Đứa trẻ trở về với đôi giày bám đầy bùn.

Câu ví dụ thực chiến
帰り道みちで、ふと昔むかしの歌を思い出した。

🇻🇳 Trên đường về, tôi chợt nhớ một bài hát cũ.

Thực thể phân tích:道(みち)ふと昔(むかし)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Hôm nay tôi hơi mệt nên sẽ về sớm.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Hôm nay tôi hơi có dấu hiệu cảm nên sẽ về sớm.