MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3
〜っぽい
Ý nghĩa cốt lõi
★ Có vẻ/đặc tính…; dễ thường xuyên…
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`N/một số V-stem/gốc Aい + っぽい`。 Chia như Aい: っぽく、っぽかった.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Các tổ hợp quen thuộc có nghĩa riêng: 子供っぽい trẻ con, 水っぽい loãng, 忘れっぽい hay quên.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Một đặc tính bám lên đối tượng.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng
Không ghép tùy tiện với mọi từ. Khác がち nhấn xu hướng xảy ra; っぽい thường mô tả đặc tính nhận thấy.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Câu 1
Chia 子供っぽい ở phủ định: そんなに__。
Đáp án đúng:子供っぽくない — không trẻ con đến thế.
Câu 2
Sửa: 忘れるっぽい。
Đáp án đúng:忘れっぽい。— dùng thân ます.
Câu 3
Dịch: Chiếc áo này trông có màu hơi trắng.
Đáp án đúng:このシャツは白っぽい。
Mạng lưới Tri thức của 「〜っぽい」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜っぽい
5 nodes · 7 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.