1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜っぽい
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜っぽい

Ý nghĩa cốt lõi

★ Có vẻ/đặc tính…; dễ thường xuyên…

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`N/một số V-stem/gốc Aい + っぽい`。 Chia như Aい: っぽく、っぽかった.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Các tổ hợp quen thuộc có nghĩa riêng: 子供っぽい trẻ con, 水っぽい loãng, 忘れっぽい hay quên.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Một đặc tính bám lên đối tượng.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Không ghép tùy tiện với mọi từ. Khác がち nhấn xu hướng xảy ra; っぽい thường mô tả đặc tính nhận thấy.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến
このスープは少し水みずっぽい。

🇻🇳 Món súp này hơi loãng.

Thực thể phân tích:水(みず)っぽい
Câu ví dụ thực chiến
最近さいきん、忘れっぽくなった気がする。

🇻🇳 Gần đây tôi có cảm giác mình trở nên hay quên.

Thực thể phân tích:最近(さいきん)
Câu ví dụ thực chiến
このスープは水みずっぽくて、味あじが薄いうすい。

🇻🇳 Món súp này loãng như nhiều nước nên vị nhạt.

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Chia 子供っぽい ở phủ định: そんなに__。

Câu 2

Sửa: 忘れるっぽい。

Câu 3

Dịch: Chiếc áo này trông có màu hơi trắng.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜っぽい」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜っぽい

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.