1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 少
少
HÁN TỰ · 漢字

少【THIỂU】

Âm Hán-Việt: THIỂU
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「少」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 少

14 nodes · 13 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「少」 (0)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
もう少し時間じかんがあれば、説明せつめいできるのに。

🇻🇳 Giá mà có thêm chút thời gian thì tôi có thể giải thích.

Thực thể phân tích:時間(じかん)説明(せつめい)
Câu ví dụ thực chiến
別べつに怒っていませんます。少し疲れただけです。

🇻🇳 Tôi không giận gì đâu; chỉ hơi mệt thôi.

Thực thể phân tích:別(べつ)ません(ます)だけ
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tiện thật nhưng hơi đắt.

Thực thể phân tích:便利(べんり)だけ
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Hôm nay là ngày nghỉ, nhưng tôi vẫn sẽ làm một ít việc.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Hôm nay tôi hơi có dấu hiệu cảm nên sẽ về sớm.