気
Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「気」
Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.
Knowledge Galaxy: 気
14 nodes · 13 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.
Từ vựng liên kết chứa chữ 「気」 (11)
Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.
気持ち
N3きもち
【khí · trì】
cảm xúc
人気
N3にんき
【nhân · khí】
sự yêu thích
元気
N3げんき
【nguyên · khí】
khỏe, vui vẻ
平気
N3へいき
【bình · khí】
bình thản
病気
N3びょうき
【bệnh · khí】
bệnh
雰囲気
N3ふんいき
【phân · vi · khí】
bầu không khí
気温
N3きおん
【khí · ôn】
nhiệt độ không khí
生意気
N3なまいき
【sinh · ý · khí】
xấc xược
電気
N3でんき
【điện · khí】
đèn
空気
N3くうき
【không · khí】
không khí
天気予報
N3てんきよほう
【thiên · khí · dự · báo】
dự báo thời tiết
Câu văn ví dụ minh họa
Câu ví dụ thực chiến
Khi nhận ra lỗi, nên sửa ngay.
Câu ví dụ thực chiến
Tôi giả vờ bình thản nhưng thực ra rất sợ.
Câu ví dụ thực chiến
Ông tôi hay đau ốm nên tôi thường đến thăm.