1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 気
気
HÁN TỰ · 漢字

気【KHÍ】

Âm Hán-Việt: KHÍ
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「気」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 気

14 nodes · 13 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「気」 (11)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
間違いまちがいに気づいたら、すぐ訂正すべきだ。

🇻🇳 Khi nhận ra lỗi, nên sửa ngay.

Thực thể phân tích:間違い(まちがい)べきだ
Câu ví dụ thực chiến
電話でんわに気づかないふりをした。

🇻🇳 Tôi giả vờ không để ý thấy điện thoại reo.

Thực thể phân tích:電話(でんわ)
Câu ví dụ thực chiến
平気へいきなふりをしていたているが、本ほん当は怖かった。

🇻🇳 Tôi giả vờ bình thản nhưng thực ra rất sợ.

Câu ví dụ thực chiến
祖父ちちは病気びょうきがちなので、よく様子を見に行く。

🇻🇳 Ông tôi hay đau ốm nên tôi thường đến thăm.

Thực thể phân tích:父(ちち)病気(びょうき)がち
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Hôm nay tôi hơi mệt nên sẽ về sớm.