- Sổ tay
- Vũ trụ Tri thức
- Ngữ pháp
- 〜ても始まらない
〜ても始まらない
Cách đọc: てもはじまらない
Ý nghĩa cốt lõi
★ Có… cũng chẳng giải quyết được gì.
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`Vて + も始まらない`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Hành động không làm tình hình tiến triển; thường nhắc ngừng phàn nàn hoặc lo lắng để chuyển sang hành động hữu ích.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Làm thế thì việc vẫn đứng yên.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
Không phải nghĩa đen chưa bắt đầu trong mọi câu. 文句を言っても始まらない là than phiền cũng vô ích.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Đứng đây lo cũng chẳng giải quyết gì. Trước hết hãy hỏi ý kiến.
Trách người mắc lỗi cũng chẳng giải quyết được gì.
Có đứng đây phàn nàn cũng chẳng giải quyết được gì.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Điền: 文句を言っても__。
Câu 泣いても始まらない có nói người ấy chưa bắt đầu khóc không?
Dịch: Lo lắng thôi cũng chẳng giải quyết được gì.
Mạng lưới Tri thức của 「〜ても始まらない」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜ても始まらない
5 nodes · 7 liên kếtNhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.