Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「人」
Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.
Knowledge Galaxy: 人
14 nodes · 13 liên kếtNhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.
Từ vựng liên kết chứa chữ 「人」 (15)
Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.
職人
N3しょくにん
【chức · nhân】
thợ lành nghề
一人
N3ひとり
【nhất · nhân】
một người
大人
N3おとな
【đại · nhân】
người lớn
人気
N3にんき
【nhân · khí】
sự yêu thích
友人
N3ゆうじん
【hữu · nhân】
bạn bè
人口
N3じんこう
【nhân · khẩu】
dân số
人生
N3じんせい
【nhân · sinh】
cuộc đời
外国人
N3がいこくじん
【ngoại · quốc · nhân】
người nước ngoài
個人
N3こじん
【cá · nhân】
cá nhân
人間
N3にんげん
【nhân · gian】
con người
人前
N3ひとまえ
【nhân · tiền】
trước mặt mọi người
日本人
N3にほんじん
【nhật · bản · nhân】
người Nhật
一人暮らし
N3ひとりぐらし
【nhất · nhân · mộ】
sống một mình
個人的
N3こじんてき
【cá · nhân · đích】
mang tính cá nhân
人見知り
N3ひとみしり
【nhân · kiến · tri】
ngại người lạ
Chữ Kanji cùng bộ 「人」
Câu văn ví dụ minh họa
Không nên đánh giá người khác chỉ từ tin đồn.
Không nên đánh giá người khác chỉ qua vẻ bề ngoài.
Mỗi lượt có thể vào tối đa năm người.