1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 人
人2 nét
HÁN TỰ · 漢字

人【NHÂN】

Âm Hán-Việt: NHÂN
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
Bộ thủ:人Bộ Nhân
Thành phần:
人
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「人」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 人

14 nodes · 13 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「人」 (15)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

🌿Chữ Kanji cùng bộ 「人」

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
二人は黙って見つめ合った。

🇻🇳 Hai người lặng lẽ nhìn nhau.

Thực thể phân tích:
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Không nên đánh giá người khác chỉ từ tin đồn.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Không nên đánh giá người khác chỉ qua vẻ bề ngoài.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Mỗi lượt có thể vào tối đa năm người.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Dân số ngôi làng này cứ giảm mãi.