1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜といい/〜たらいい
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜といい/〜たらいい

Ý nghĩa cốt lõi

★ Mong là…; …thì tốt; nên…

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`V辞書/Vない/Aい + といい`; `N/Na + だといい`; `Vたら/Aかったら/Naだったら/Nだったら + いい`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

といい hay diễn tả mong ước; たらいい có thể mong ước hoặc lời khuyên. Câu hỏi どうしたらいい hỏi cách giải quyết.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Một kết quả tốt đang được mong.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Ý muốn tự kiểm soát thường cần dạng khả năng khi cầu mong: 合格できるといいな, không chỉ ra lệnh cho chính mình.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Mong ngày mai trời nắng nhỉ.

Thực thể phân tích:明日(あした)晴れる(はれる)
Câu ví dụ thực chiến
分からなければ、先生せんせいに聞いたらいいですよ。

🇻🇳 Nếu không hiểu, bạn nên hỏi giáo viên.

Thực thể phân tích:先生(せんせい)
Câu ví dụ thực chiến
明日あしたは晴れるはれるといいですね。

🇻🇳 Mong rằng ngày mai trời sẽ nắng nhỉ.

Thực thể phân tích:明日(あした)晴れる(はれる)

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: また会える__いいですね。

Câu 2

Sửa: 明日は休みといいね。

Câu 3

Dịch: Tôi nên làm thế nào? Dùng たらいい.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜といい/〜たらいい」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜といい/〜たらいい

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.