1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. 先生
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3

先生

【せんせい】Hán-Việt: tiên · sinh

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

giáo viên

🎯Tiến độ học tập:

🈳Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)

Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từ

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「先生」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

Câu ví dụ thực chiến
もしかして、山田先生せんせいですか。

🇻🇳 Có phải thầy Yamada không ạ?

Thực thể phân tích:先生(せんせい)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Nếu tôi là giáo viên, tôi sẽ giảm bài tập.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Giáo viên đã giải thích cẩn thận, lịch sự với học viên.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Nhiều giáo viên đã tham dự, tiêu biểu là thầy hiệu trưởng.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi xin cảm ơn các thầy cô, trước hết là thầy hiệu trưởng.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「先生」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: 先生

14 nodes · 13 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.