聞
Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「聞」
Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.
Knowledge Galaxy: 聞
14 nodes · 13 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.
Từ vựng liên kết chứa chữ 「聞」 (2)
Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.
Câu văn ví dụ minh họa
Câu ví dụ thực chiến
Nếu phân vân, bạn cứ hỏi ở quầy tiếp tân là được.
Câu ví dụ thực chiến
Nếu không biết đường, bạn cứ hỏi nhân viên nhà ga là được.
Câu ví dụ thực chiến
Tôi giả vờ không nghe thấy rồi rời khỏi chỗ đó.
Thực thể phân tích: