1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 聞
聞
HÁN TỰ · 漢字

聞【VĂN】

Âm Hán-Việt: VĂN
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「聞」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 聞

14 nodes · 13 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「聞」 (2)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
迷ったら、受付うけつけで聞けばいいですよ。

🇻🇳 Nếu phân vân, bạn cứ hỏi ở quầy tiếp tân là được.

Thực thể phân tích:受付(うけつけ)ばいい
Câu ví dụ thực chiến
道みちが分からなければ、駅員えきいんに聞けばいい。

🇻🇳 Nếu không biết đường, bạn cứ hỏi nhân viên nhà ga là được.

Câu ví dụ thực chiến
聞こえないふりをして、その場を離れた。

🇻🇳 Tôi giả vờ không nghe thấy rồi rời khỏi chỗ đó.

Thực thể phân tích:
Câu ví dụ thực chiến
彼は質問しつもんを聞いて、考え込んだ。

🇻🇳 Nghe câu hỏi, anh ấy chìm vào suy nghĩ.

Thực thể phân tích:質問(しつもん)
Câu ví dụ thực chiến
あなたにこそ、この話を聞いてほしい。

🇻🇳 Tôi muốn chính bạn nghe câu chuyện này.

Thực thể phân tích:こそ