MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3
〜として
Ý nghĩa cốt lõi
★ Với tư cách; trong vai trò…
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`N + として + V`; `Nとしての + N`; chủ đề `Nとしては`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Nêu vai trò, tư cách, chức năng hoặc cách nhìn một đối tượng trong hoàn cảnh cụ thể.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Đeo chiếc mũ vai trò.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng
Khác にとって chỉ quan điểm/lợi ích. 学生として là với tư cách sinh viên; 学生にとって là đối với sinh viên.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Câu ví dụ thực chiến
Tôi tham gia cuộc họp với vai trò phiên dịch.
Câu ví dụ thực chiến
Đây là trách nhiệm với tư cách giáo viên.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Câu 1
Điền: 記念__、写真を撮った。
Đáp án đúng:として — chụp ảnh làm kỷ niệm.
Câu 2
Chọn: 私(として/にとって)、家族は大切だ。
Đáp án đúng:にとって — đánh giá từ quan điểm của tôi, không phải vai trò.
Câu 3
Dịch: Tôi làm việc với tư cách kỹ sư.
Đáp án đúng:エンジニアとして働いている。
Mạng lưới Tri thức của 「〜として」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜として
5 nodes · 7 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.