1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜として
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜として

Ý nghĩa cốt lõi

★ Với tư cách; trong vai trò…

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`N + として + V`; `Nとしての + N`; chủ đề `Nとしては`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Nêu vai trò, tư cách, chức năng hoặc cách nhìn một đối tượng trong hoàn cảnh cụ thể.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Đeo chiếc mũ vai trò.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Khác にとって chỉ quan điểm/lợi ích. 学生として là với tư cách sinh viên; 学生にとって là đối với sinh viên.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi tham gia cuộc họp với vai trò phiên dịch.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Đây là trách nhiệm với tư cách giáo viên.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Với vai trò giáo viên, tôi muốn hỗ trợ sự trưởng thành của học viên.

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: 記念__、写真を撮った。

Câu 2

Chọn: 私(として/にとって)、家族は大切だ。

Câu 3

Dịch: Tôi làm việc với tư cách kỹ sư.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜として」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜として

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.