1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. 会議
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3

会議

【かいぎ】Hán-Việt: hội · nghị

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

cuộc họp

🎯Tiến độ học tập:

🈳Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)

Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từ

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「会議」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Cuộc họp bắt đầu lúc mấy giờ ấy nhỉ? Tôi đang cố nhớ lại.

Thực thể phân tích:会議(かいぎ)っけ
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Nghe nói cuộc họp ngày mai diễn ra trực tuyến.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi đã dự họp thay cho người đồng nghiệp đi trước đang công tác.

Câu ví dụ thực chiến
会議かいぎは本社ほんしゃにおいて行われる。

🇻🇳 Cuộc họp sẽ được tổ chức tại trụ sở chính.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Cuộc họp sẽ được tổ chức tại trụ sở chính. Đây là cách thông báo trang trọng.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「会議」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: 会議

14 nodes · 15 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.