TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3
会議
【かいぎ】Hán-Việt: hội · nghị
Ý nghĩa & Cách dùng
❖
cuộc họp
Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)
Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từCâu ví dụ thực tế có chứa 「会議」
Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.
Câu ví dụ thực chiến
Cuộc họp bắt đầu lúc mấy giờ ấy nhỉ? Tôi đang cố nhớ lại.
Câu ví dụ thực chiến
Nghe nói cuộc họp ngày mai diễn ra trực tuyến.
Câu ví dụ thực chiến
Tôi đã dự họp thay cho người đồng nghiệp đi trước đang công tác.
Câu ví dụ thực chiến
Cuộc họp sẽ được tổ chức tại trụ sở chính.
Mạng lưới Tri thức của 「会議」
Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.
Knowledge Universe: 会議
14 nodes · 15 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.