1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. 学生
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3

学生

【がくせい】Hán-Việt: học · sinh

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

học viên

🎯Tiến độ học tập:

🈳Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)

Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từ

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「学生」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Chúng tôi làm hướng dẫn sinh hoạt dành cho du học sinh.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Giáo viên đã giải thích cẩn thận, lịch sự với học viên.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Ứng dụng này chủ yếu được sinh viên sử dụng.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Thời sinh viên, chúng tôi thường tâm sự đến khuya.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Với vai trò giáo viên, tôi muốn hỗ trợ sự trưởng thành của học viên.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「学生」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: 学生

9 nodes · 10 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.