MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3
〜ふりをする
Ý nghĩa cốt lõi
★ Giả vờ có hành động hoặc trạng thái nào đó.
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`V普通/Aい + ふりをする`; `Naな/Nの + ふりをする`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Người thực hiện biết sự thật khác với vẻ ngoài mình cố tình thể hiện.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Bên ngoài diễn, bên trong khác.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng
Không dùng thay ように見える: một bên cố tình giả vờ, một bên chỉ trông có vẻ.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Câu ví dụ thực chiến
Tôi giả vờ bình thản nhưng thực ra rất sợ.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Câu 1
Điền: 寝ている__をして、返事をしなかった。
Đáp án đúng:ふり — giả vờ đang ngủ.
Câu 2
Sửa: 学生なふりをする。
Đáp án đúng:学生のふりをする。— danh từ nối bằng の.
Câu 3
Dịch: Anh ấy giả vờ bận.
Đáp án đúng:彼は忙しいふりをしている。
Mạng lưới Tri thức của 「〜ふりをする」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜ふりをする
5 nodes · 7 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.