1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜ふりをする
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜ふりをする

Ý nghĩa cốt lõi

★ Giả vờ có hành động hoặc trạng thái nào đó.

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`V普通/Aい + ふりをする`; `Naな/Nの + ふりをする`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Người thực hiện biết sự thật khác với vẻ ngoài mình cố tình thể hiện.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Bên ngoài diễn, bên trong khác.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Không dùng thay ように見える: một bên cố tình giả vờ, một bên chỉ trông có vẻ.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến
電話でんわに気づかないふりをした。

🇻🇳 Tôi giả vờ không để ý thấy điện thoại reo.

Thực thể phân tích:電話(でんわ)
Câu ví dụ thực chiến
平気へいきなふりをしていたているが、本ほん当は怖かった。

🇻🇳 Tôi giả vờ bình thản nhưng thực ra rất sợ.

Câu ví dụ thực chiến
聞こえないふりをして、その場を離れた。

🇻🇳 Tôi giả vờ không nghe thấy rồi rời khỏi chỗ đó.

Thực thể phân tích:

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: 寝ている__をして、返事をしなかった。

Câu 2

Sửa: 学生なふりをする。

Câu 3

Dịch: Anh ấy giả vờ bận.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜ふりをする」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜ふりをする

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.