TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3
本
【ほん】Hán-Việt: bản
Ý nghĩa & Cách dùng
❖
sách
Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)
Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từCâu ví dụ thực tế có chứa 「本」
Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.
Câu ví dụ thực chiến
Tôi giả vờ bình thản nhưng thực ra rất sợ.
Câu ví dụ thực chiến
Tôi đặt cuốn sách đang đọc dở lên bàn.
Câu ví dụ thực chiến
Một ngày không thể đọc hết cuốn sách này.
Câu ví dụ thực chiến
Đây là tài liệu tiếng Nhật được biên soạn dành cho người mới bắt đầu.
Mạng lưới Tri thức của 「本」
Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.
Knowledge Universe: 本
14 nodes · 13 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.