1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. 電話
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3

電話

【でんわ】Hán-Việt: điện · thoại

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

điện thoại

🎯Tiến độ học tập:

🈳Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)

Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từ

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「電話」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Bây giờ đang trong giờ học nên tôi sẽ gọi sau.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Trong giờ học, xin đừng sử dụng điện thoại di động.

Câu ví dụ thực chiến
電話でんわに気づかないふりをした。

🇻🇳 Tôi giả vờ không để ý thấy điện thoại reo.

Thực thể phân tích:電話(でんわ)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Dù gọi nhiều lần, rốt cuộc tôi vẫn không liên lạc được.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Đúng lúc đang ăn thì điện thoại reo.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「電話」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: 電話

13 nodes · 14 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.