TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N5dac-ta-giao-tiep
勉強
【べんきょう】Hán-Việt: MIỄN CƯỜNG
Ý nghĩa & Cách dùng
❖
Sự học tập, nghiên cứu
English: Study, diligence
Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)
Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từCâu ví dụ thực tế có chứa 「勉強」
Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.
Câu ví dụ thực chiến
Tôi học vào buổi sáng, vì lúc ấy tôi tập trung được.
Câu ví dụ thực chiến
Nhờ gia đình, tôi có thể tiếp tục học.
Câu ví dụ thực chiến
Tôi muốn làm việc ở nước ngoài. Vì mục tiêu đó, tôi đang học tiếng Nhật.
Câu ví dụ thực chiến
Hôm nay tôi đã định học, nhưng rồi lại ngủ quên.
Mạng lưới Tri thức của 「勉強」
Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.
Knowledge Universe: 勉強
10 nodes · 11 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.