1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. 勉強
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N5dac-ta-giao-tiep

勉強

【べんきょう】Hán-Việt: MIỄN CƯỜNG

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

Sự học tập, nghiên cứu

🌐English: Study, diligence
🎯Tiến độ học tập:

🈳Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)

Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từ

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「勉強」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi học vào buổi sáng, vì lúc ấy tôi tập trung được.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Nhờ gia đình, tôi có thể tiếp tục học.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi muốn làm việc ở nước ngoài. Vì mục tiêu đó, tôi đang học tiếng Nhật.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Hôm nay tôi đã định học, nhưng rồi lại ngủ quên.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Học lâu thế mà điểm không tăng.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「勉強」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: 勉強

10 nodes · 11 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.