1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. 私
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N5dac-ta-giao-tiep

私

【わたし】Hán-Việt: TƯ

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

Tôi (đại từ xưng hô ngôi thứ nhất)

🌐English: I, me
🎯Tiến độ học tập:

🈳Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)

Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từ

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「私」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi sẽ nấu ăn thay cho mẹ.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Trong phòng chỉ có tôi và em trai.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Nếu tôi là giáo viên, tôi sẽ giảm bài tập.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi học vào buổi sáng, vì lúc ấy tôi tập trung được.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「私」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: 私

14 nodes · 13 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.