1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜を込めて
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜を込めて

Cách đọc: をこめて

Ý nghĩa cốt lõi

★ Gửi gắm; dồn tình cảm hoặc ý nghĩa vào…

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`N cảm xúc/sức lực + を込めて + V`; `Nを込めた + N`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Hành động được thực hiện bằng sự chân thành, tâm ý, mong ước hoặc sức lực có chủ đích.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Đặt tâm ý vào hành động.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Khác ~込む của động từ ghép. Không dùng を込めて với mọi vật chứa: 水をコップに入れる mới là đổ nước vào cốc.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi viết thư với lòng biết ơn.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Chúng tôi chọn tên gửi gắm ước mong con hạnh phúc.

Câu ví dụ thực chiến
お祝いの気持ちきもちを込めてをこめて、カードを作った。

🇻🇳 Tôi đã làm tấm thiệp, gửi gắm trong đó lời chúc mừng.

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: 心__、歌います。

Câu 2

Chọn trước danh từ: 愛情を(込めて/込めた)料理.

Câu 3

Dịch: Tôi làm món quà này bằng cả tấm lòng.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜を込めて」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜を込めて

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.