1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. 名前
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3

名前

【なまえ】Hán-Việt: danh · tiền

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

tên

🎯Tiến độ học tập:

🈳Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)

Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từ

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「名前」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi không tài nào nhớ ra tên.

Thực thể phân tích:名前(なまえ)どうしても
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Bắt buộc ghi tên vào phiếu trả lời. Đây là lời chỉ dẫn trong quy định.

Câu ví dụ thực chiến
間違いまちがいに気づいて、名前なまえを書き直した。

🇻🇳 Nhận ra lỗi sai, tôi đã viết lại tên cho đúng.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi tự tin về khả năng nhớ tên người khác.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Chúng tôi chọn tên gửi gắm ước mong con hạnh phúc.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「名前」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: 名前

10 nodes · 11 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.