TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3
名前
【なまえ】Hán-Việt: danh · tiền
Ý nghĩa & Cách dùng
❖
tên
Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)
Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từCâu ví dụ thực tế có chứa 「名前」
Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.
Câu ví dụ thực chiến
Bắt buộc ghi tên vào phiếu trả lời. Đây là lời chỉ dẫn trong quy định.
Câu ví dụ thực chiến
Nhận ra lỗi sai, tôi đã viết lại tên cho đúng.
Câu ví dụ thực chiến
Tôi tự tin về khả năng nhớ tên người khác.
Mạng lưới Tri thức của 「名前」
Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.
Knowledge Universe: 名前
10 nodes · 11 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.