1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 書
書
HÁN TỰ · 漢字

書【THƯ】

Âm Hán-Việt: THƯ
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「書」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 書

14 nodes · 13 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「書」 (7)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
半年かけて、この小説しょうせつを書き上げた。

🇻🇳 Tôi mất nửa năm để viết xong tiểu thuyết này.

Thực thể phân tích:小説(しょうせつ)
Câu ví dụ thực chiến
三日かけて、母への手紙てがみを書き上げた。

🇻🇳 Sau ba ngày dành thời gian viết, tôi đã hoàn thành lá thư gửi mẹ.

Thực thể phân tích:手紙(てがみ)紙(かみ)
Câu ví dụ thực chiến
この欄には何を書けばいいですか。

🇻🇳 Tôi nên viết gì vào ô này?

Thực thể phân tích:にはばいい
Câu ví dụ thực chiến
机つくえに書きかけの手紙てがみがある。

🇻🇳 Trên bàn có bức thư viết dở.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Phải viết đáp án bằng bút chì.

Thực thể phân tích:こと