1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜ている
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N4

〜ている

Cách đọc: ている

Ý nghĩa cốt lõi

★ Hành động đang diễn ra tại thời điểm nói (Đang làm gì)

★ Trạng thái là kết quả của một hành động đã diễn ra (Đang ở trạng thái)

★ Thói quen, nghề nghiệp hoặc tính chất lặp đi lặp lại thường nhật

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

V-te + いる (Vて + います)
🎯Tiến độ học tập:

🎯Các cách sử dụng ngữ cảnh (Usage Scenarios)

Khám phá các tầng nghĩa cụ thể cùng câu ví dụ đối chiếu theo từng tình huống giao tiếp.

CÁCH DÙNG 1

Hành động đang diễn ra tại thời điểm nói (Continuous Action)

Diễn tả một hành động hoặc sự việc đang xảy ra ngay tại thời điểm nói. Thường đi kèm các phó từ chỉ thời gian như 今 (bây giờ), 現在 (hiện tại).

例今いま、本ほんを読よんでいます。

Bây giờ tôi đang đọc sách.

CÁCH DÙNG 2

Trạng thái là kết quả của hành động đã diễn ra (Resultative State)

Diễn tả một trạng thái còn tồn tại sau khi hành động kết thúc. Thường đi với các tự động từ chỉ sự thay đổi trạng thái như: 結婚する (kết hôn), 太る (mập lên), 知る (biết), 壊れる (hỏng), 住む (sinh sống).

例私わたしは結婚けっこんしています。

Tôi đã kết hôn (và hiện đang ở tình trạng đã có gia đình).

CÁCH DÙNG 3

Thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại (Habitual / Repeated Action)

Diễn tả thói quen, nghề nghiệp, hoạt động thường nhật diễn ra đều đặn trong một quãng thời gian dài. Thường kèm 毎日, 毎朝, いつも.

例毎朝まいあさ公園こうえんを走はしっています。

Mỗi sáng tôi đều chạy bộ trong công viên.

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Tùy theo loại động từ (hành động hay biến đổi trạng thái) mà biểu thị hành vi đang tiếp diễn hoặc kết quả tồn tại.

⚖️So sánh & Phân biệt ngữ pháp dễ nhầm

〜ている vs 〜てある

〜ている thường kết hợp với tự động từ để mô tả trạng thái khách quan tự nhiên (ドアが開いている: cửa đang mở). Trong khi đó, 〜てある kết hợp với tha động từ để nhấn mạnh trạng thái do con người chủ đích làm sẵn để chuẩn bị (ドアが開けてある: cửa đã được chủ ý mở sẵn để thông gió).

〜ている vs 〜ていく / 〜てくる

〜ている thể hiện sự tiếp diễn tĩnh tại, trong khi 〜ていく biểu thị sự việc diễn tiến xa dần người nói hoặc hướng tới tương lai, còn 〜てくる biểu thị sự việc tích lũy từ quá khứ dẫn đến hiện tại.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPTôi biết việc đó → ❌ 知ります / ⭕ 知っています

Động từ 知る (biết) là động từ nhận thức chuyển đổi trạng thái. Khi ta đã tiếp nhận và đang lưu giữ thông tin trong đầu, bắt buộc phải dùng thể kết quả 知っています. Chú ý: Dạng phủ định chuẩn mực là 知りません (không nói 知っていません).

LỖI THƯỜNG GẶPCái máy tính đang bị hỏng → 壊れています (trạng thái hỏng)

壊れている không phải là chiếc máy tính đang trong quá trình rơi vỡ, mà là nó đã hỏng từ trước và hiện tại vẫn đang trong trạng thái hư hỏng.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (1)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

毎朝、公園で(  )。

走ります走っています走りました
Câu 2

山田さんはどこですか。— 今、会議室で資料を(  )。

読みます読んでいます読んだ
Câu 3

田中さんの連絡先を(  )か。— いいえ、(  )。

知っています / 知りません知ります / 知りません知っています / 知っていません

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜ている」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜ている

3 nodes · 4 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📄Bài học & Tình huống áp dụng thực chiến