〜ている
Cách đọc: ている
Ý nghĩa cốt lõi
★ Hành động đang diễn ra tại thời điểm nói (Đang làm gì)
★ Trạng thái là kết quả của một hành động đã diễn ra (Đang ở trạng thái)
★ Thói quen, nghề nghiệp hoặc tính chất lặp đi lặp lại thường nhật
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
V-te + いる (Vて + います)Các cách sử dụng ngữ cảnh (Usage Scenarios)
Khám phá các tầng nghĩa cụ thể cùng câu ví dụ đối chiếu theo từng tình huống giao tiếp.
Hành động đang diễn ra tại thời điểm nói (Continuous Action)
Diễn tả một hành động hoặc sự việc đang xảy ra ngay tại thời điểm nói. Thường đi kèm các phó từ chỉ thời gian như 今 (bây giờ), 現在 (hiện tại).
Bây giờ tôi đang đọc sách.
Trạng thái là kết quả của hành động đã diễn ra (Resultative State)
Diễn tả một trạng thái còn tồn tại sau khi hành động kết thúc. Thường đi với các tự động từ chỉ sự thay đổi trạng thái như: 結婚する (kết hôn), 太る (mập lên), 知る (biết), 壊れる (hỏng), 住む (sinh sống).
Tôi đã kết hôn (và hiện đang ở tình trạng đã có gia đình).
Thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại (Habitual / Repeated Action)
Diễn tả thói quen, nghề nghiệp, hoạt động thường nhật diễn ra đều đặn trong một quãng thời gian dài. Thường kèm 毎日, 毎朝, いつも.
Mỗi sáng tôi đều chạy bộ trong công viên.
Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Tùy theo loại động từ (hành động hay biến đổi trạng thái) mà biểu thị hành vi đang tiếp diễn hoặc kết quả tồn tại.
So sánh & Phân biệt ngữ pháp dễ nhầm
〜ている vs 〜てある
〜ている thường kết hợp với tự động từ để mô tả trạng thái khách quan tự nhiên (ドアが開いている: cửa đang mở). Trong khi đó, 〜てある kết hợp với tha động từ để nhấn mạnh trạng thái do con người chủ đích làm sẵn để chuẩn bị (ドアが開けてある: cửa đã được chủ ý mở sẵn để thông gió).
〜ている vs 〜ていく / 〜てくる
〜ている thể hiện sự tiếp diễn tĩnh tại, trong khi 〜ていく biểu thị sự việc diễn tiến xa dần người nói hoặc hướng tới tương lai, còn 〜てくる biểu thị sự việc tích lũy từ quá khứ dẫn đến hiện tại.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
Động từ 知る (biết) là động từ nhận thức chuyển đổi trạng thái. Khi ta đã tiếp nhận và đang lưu giữ thông tin trong đầu, bắt buộc phải dùng thể kết quả 知っています. Chú ý: Dạng phủ định chuẩn mực là 知りません (không nói 知っていません).
壊れている không phải là chiếc máy tính đang trong quá trình rơi vỡ, mà là nó đã hỏng từ trước và hiện tại vẫn đang trong trạng thái hư hỏng.
Câu ví dụ thực tế minh họa (1)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
毎朝、公園で( )。
Hành vi thói quen diễn ra đều đặn mỗi sáng nên dùng 〜ている.
山田さんはどこですか。— 今、会議室で資料を( )。
Hành động đang tiếp diễn ngay tại thời điểm nói ("今") dùng thể 〜ています.
田中さんの連絡先を( )か。— いいえ、( )。
Câu hỏi xác nhận sở hữu thông tin dùng 知っていますか, còn phủ định chuẩn mực trong tiếng Nhật là 知りません.
Mạng lưới Tri thức của 「〜ている」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜ている
3 nodes · 4 liên kếtNhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.